XSMN Chủ Nhật - Kết quả Xổ số kiến thiết miền Nam ngày chủ nhật
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 45 | 97 |
| G.7 | 919 | 706 | 211 |
| G.6 | 4110 9596 2318 | 8865 7872 3575 | 1330 6970 4066 |
| G.5 | 5938 | 1457 | 0459 |
| G.4 | 11560 25125 95116 62496 55339 31987 48338 | 47478 09539 83187 05348 57550 03136 72136 | 73852 79302 09563 55154 03074 05834 94182 |
| G.3 | 20941 67479 | 64002 45140 | 86955 94807 |
| G.2 | 92071 | 06549 | 49838 |
| G.1 | 36168 | 49023 | 46169 |
| G.ĐB | 460531 | 840070 | 145077 |
Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 30/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 19, 10, 18, 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 38, 39, 38, 31 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 79, 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96, 96 |
Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 30/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 39, 36, 36 |
| 4 | 45, 48, 40, 49 |
| 5 | 57, 50 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72, 75, 78, 70 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 30/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 34, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 52, 54, 55 |
| 6 | 66, 63, 69 |
| 7 | 70, 74, 77 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97 |
- Xem thống kê Loto gan miền Nam
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Nam
- Kết quả SXMN trực tiếp lúc 16h10 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam chủ nhật:
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 23 | 32 |
| G.7 | 457 | 005 | 743 |
| G.6 | 9664 5218 2126 | 4327 2067 0204 | 0372 3286 5229 |
| G.5 | 8918 | 0520 | 0449 |
| G.4 | 34080 58062 51271 14091 44259 89695 96677 | 64228 12276 50570 30759 02604 07242 94178 | 97257 63347 68546 25601 68571 96918 76722 |
| G.3 | 58335 45532 | 19064 38495 | 81866 31590 |
| G.2 | 72948 | 46864 | 99061 |
| G.1 | 64462 | 85295 | 72950 |
| G.ĐB | 891851 | 579621 | 215534 |
Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 23/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 26 |
| 3 | 35, 32 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 57, 59, 51 |
| 6 | 64, 62, 62 |
| 7 | 71, 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 95 |
Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 23/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 27, 20, 28, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 67, 64, 64 |
| 7 | 76, 70, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 95 |
Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 23/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | 32, 34 |
| 4 | 43, 49, 47, 46 |
| 5 | 57, 50 |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | 72, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 |
- Xem thống kê Loto kép xo so mien Nam
- Xem thống kê Lần xuất hiện xổ số miền Nam
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền nam chủ nhật:
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 13 | 90 |
| G.7 | 766 | 370 | 581 |
| G.6 | 0311 6600 5653 | 9935 7381 7689 | 4581 3109 8187 |
| G.5 | 9896 | 0303 | 2836 |
| G.4 | 62035 14409 63256 14327 52089 52841 36605 | 56396 80352 74435 74605 73323 06015 86957 | 95293 41102 87049 13708 33461 25427 36775 |
| G.3 | 12437 63197 | 25365 36699 | 39380 41408 |
| G.2 | 11768 | 93156 | 47895 |
| G.1 | 72705 | 93153 | 94817 |
| G.ĐB | 220804 | 216578 | 893189 |
Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 16/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 05, 05, 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 56 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | 96, 97 |
Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 16/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 13, 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 57, 56, 53 |
| 6 | 65 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | 96, 99 |
Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 16/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 02, 08, 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81, 81, 87, 80, 89 |
| 9 | 90, 93, 95 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 31 | 79 |
| G.7 | 925 | 264 | 461 |
| G.6 | 8059 3333 2991 | 2735 9448 2519 | 6638 1130 1569 |
| G.5 | 8511 | 7525 | 8130 |
| G.4 | 02496 18901 77067 27034 42926 65477 70393 | 04920 43708 22344 86773 44006 98978 19489 | 14442 45150 34716 70741 64876 67669 60813 |
| G.3 | 81191 51826 | 63417 33646 | 04346 02060 |
| G.2 | 77223 | 07688 | 89126 |
| G.1 | 24336 | 28651 | 40606 |
| G.ĐB | 318617 | 937461 | 094782 |
Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 09/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 01 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 25, 26, 26, 23 |
| 3 | 33, 34, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 96, 93, 91 |
Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 09/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 06 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 25, 20 |
| 3 | 31, 35 |
| 4 | 48, 44, 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 64, 61 |
| 7 | 73, 78 |
| 8 | 89, 88 |
| 9 | - |
Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 09/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 38, 30, 30 |
| 4 | 42, 41, 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 69, 69, 60 |
| 7 | 79, 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 12 | 98 |
| G.7 | 110 | 713 | 658 |
| G.6 | 8462 8164 7054 | 2155 2745 1882 | 4836 0854 5156 |
| G.5 | 2136 | 3714 | 3422 |
| G.4 | 35401 69174 93563 77823 13434 04678 01079 | 63420 53780 47116 99389 59737 93426 09131 | 41428 82088 30424 74337 51294 62436 81852 |
| G.3 | 92454 69730 | 26207 56932 | 98543 46168 |
| G.2 | 12949 | 12858 | 02044 |
| G.1 | 38909 | 78298 | 34341 |
| G.ĐB | 361087 | 853883 | 681870 |
Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 02/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 09 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36, 34, 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54, 54 |
| 6 | 62, 64, 63 |
| 7 | 74, 78, 79 |
| 8 | 87, 87 |
| 9 | - |
Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 02/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 12, 13, 14, 16 |
| 2 | 20, 26 |
| 3 | 37, 31, 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55, 58 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 80, 89, 83 |
| 9 | 98 |
Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 02/08/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 22, 28, 24 |
| 3 | 36, 37, 36 |
| 4 | 43, 44, 41 |
| 5 | 58, 54, 56, 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88 |
| 9 | 98, 94 |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 99 | 10 |
| G.7 | 122 | 619 | 453 |
| G.6 | 6064 9394 5047 | 3526 0385 8806 | 4330 6865 2565 |
| G.5 | 8892 | 4419 | 1330 |
| G.4 | 83961 05127 47715 84239 91995 92493 29482 | 95469 44025 72146 36356 00486 58703 19370 | 70946 97800 02361 70134 87181 26748 90211 |
| G.3 | 91811 17565 | 90441 78234 | 19171 48529 |
| G.2 | 04682 | 29251 | 92805 |
| G.1 | 20389 | 14356 | 56378 |
| G.ĐB | 760654 | 016554 | 038254 |
Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 26/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64, 61, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 82, 89 |
| 9 | 94, 92, 95, 93 |
Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 26/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 03 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46, 41 |
| 5 | 56, 51, 56, 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 99 |
Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 26/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 30, 34 |
| 4 | 46, 48 |
| 5 | 53, 54 |
| 6 | 65, 65, 61 |
| 7 | 71, 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 80 | 36 |
| G.7 | 623 | 871 | 910 |
| G.6 | 5916 3248 7386 | 3004 2143 2681 | 4644 6422 6783 |
| G.5 | 0773 | 7408 | 3182 |
| G.4 | 89657 50741 73041 97878 00520 04712 74001 | 06037 55223 65942 08198 48790 57310 58265 | 14894 01559 37943 80545 21584 66381 32803 |
| G.3 | 17485 36461 | 64457 30871 | 32207 76311 |
| G.2 | 01288 | 12877 | 18224 |
| G.1 | 82978 | 30176 | 47409 |
| G.ĐB | 486026 | 310228 | 087842 |
Loto Tiền Giang Chủ Nhật, 19/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | 27, 23, 20, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 41, 41 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 78, 78 |
| 8 | 86, 85, 88 |
| 9 | - |
Loto Kiên Giang Chủ Nhật, 19/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23, 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71, 71, 77, 76 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 98, 90 |
Loto Đà Lạt Chủ Nhật, 19/07/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 09 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 22, 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44, 43, 45, 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 83, 82, 84, 81 |
| 9 | 94 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam Chủ nhật
Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật mở thưởng lúc 16h10 các ngày chủ nhật hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMN chủ nhật nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt
- Lịch mở thưởng XSMN chủ nhật và các ngày khác:
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 20 triệu đồng phải nộp thuế 10%. (Áp dụng từ 01/07/2026. Căn cứ vào điểm a khoản 6 Điều 3 và Điều 15 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025).
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam Chủ nhật
Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật mở thưởng lúc 16h10 các ngày chủ nhật hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMN chủ nhật nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt
- Lịch mở thưởng XSMN chủ nhật và các ngày khác:
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 20 triệu đồng phải nộp thuế 10%. (Áp dụng từ 01/07/2026. Căn cứ vào điểm a khoản 6 Điều 3 và Điều 15 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025).
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |

KQXS Hôm Qua