Nợ ngắn hạn là gì? Công thức tính và thông tin liên quan

Nợ ngắn hạn là một thuật ngữ tài chính được sử dụng để nói về các khoản nợ mà cá nhân, doanh nghiệp phải trả cho nhà cung cấp trong thời gian ngắn hạn (bình thường không quá 12 tháng) hoặc theo 1 chu kỳ kinh doanh thông thường. Vậy nợ ngắn hạn là gì? vai trò của nợ ngắn hạn trong tài chính như thế nào? Cùng tìm hiểu ngay sau đây.

1. Nợ ngắn hạn là gì

Nợ ngắn hạn là các khoản nợ mà phải trả trong vòng 1 năm hoặc một chu kỳ kinh doanh ngắn hơn. Đây là các khoản nợ mà doanh nghiệp hoặc cá nhân phải trả trong thời gian ngắn hơn so với nợ dài hạn. Các ví dụ về nợ ngắn hạn có thể bao gồm:

Nợ ngắn hạn là gì? Công thức tính và thông tin liên quan

Vay ngắn hạn từ ngân hàng

Đây là các khoản vay mà doanh nghiệp hoặc cá nhân nhận từ ngân hàng hoặc các tổ chức tín dụng khác để đáp ứng nhu cầu tài chính ngắn hạn, chẳng hạn như vốn lưu động, chi trả nhà cung cấp, hoặc chi trả lương.

Ví dụ: Một công ty vay một khoản vay ngắn hạn từ ngân hàng để đáp ứng nhu cầu vốn lưu động. Khoản vay này có thời hạn trả nợ trong vòng 6 tháng và được sử dụng để thanh toán các khoản chi phí hàng ngày của công ty, chẳng hạn như mua hàng hóa, trả lương và chi trả các khoản phí.

Vay ngắn hạn từ nhà cung cấp

Đây là các khoản nợ mà doanh nghiệp phải trả cho các nhà cung cấp hàng hóa và dịch vụ. Thường thì các doanh nghiệp có thể thỏa thuận với nhà cung cấp để trả nợ trong một khoảng thời gian ngắn, chẳng hạn 30 ngày hoặc 60 ngày sau khi nhận hàng.

Ví dụ: Một nhà hàng nhận hàng hóa từ nhà cung cấp và được thỏa thuận trả tiền sau 30 ngày kể từ ngày nhận hàng. Trong trường hợp này, nhà hàng có một khoản nợ ngắn hạn đối với nhà cung cấp, và phải trả nợ trong vòng 30 ngày.

Nợ thuế và nợ phí

Đây là các khoản nợ mà doanh nghiệp hoặc cá nhân phải trả cho các tổ chức chính phủ như cơ quan thuế, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và các khoản phí khác. Thông thường, các khoản này phải được thanh toán trong thời gian ngắn để tuân thủ quy định của pháp luật.

Ví dụ: Một doanh nghiệp phải trả các khoản nợ thuế và phí, chẳng hạn như thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế giá trị gia tăng (VAT), bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế. Những khoản nợ này thường phải được thanh toán đúng hạn theo quy định của cơ quan chức năng, chẳng hạn như mỗi quý hoặc mỗi năm.

Vay ngắn hạn từ nguồn vốn khác

Đây có thể là các khoản vay từ cá nhân, công ty tài chính, hoặc vay từ người thân, bạn bè. Đây là các nguồn vốn nhỏ hơn và thường có thời hạn trả nợ ngắn hơn so với vay từ ngân hàng.

Ví dụ: Một cá nhân mua một chiếc xe ô tô mới và vay một khoản tiền ngắn hạn từ người thân hoặc bạn bè để đáp ứng phần còn lại của giá trị chiếc xe. Khoản vay này có thể được thỏa thuận trả trong vòng 6 tháng hoặc 1 năm.

Quản lý nợ ngắn hạn là một yếu tố quan trọng trong quản lý tài chính của doanh nghiệp và cá nhân. Việc quản lý tốt nợ ngắn hạn giúp đảm bảo sự ổn định tài chính và khả năng thanh toán các khoản nợ đúng hạn.

2. Công thức tính nợ ngắn hạn

Công thức để tính nợ ngắn hạn không chỉ đơn giản là một công thức duy nhất, mà phụ thuộc vào từng trường hợp và ngữ cảnh cụ thể. Tuy nhiên, có một cách tiếp cận phổ biến để tính toán nợ ngắn hạn, đó là:

Nợ ngắn hạn = Tổng các khoản nợ phải trả trong vòng 1 năm

Tổng các khoản nợ phải trả trong vòng 1 năm bao gồm các khoản vay ngắn hạn từ ngân hàng, khoản vay từ nhà cung cấp, nợ thuế và nợ phí, cũng như các khoản vay ngắn hạn từ nguồn vốn khác.

Để xác định nợ ngắn hạn cụ thể cho một công ty hoặc cá nhân, bạn cần xem xét các báo cáo tài chính, hợp đồng vay và các tài liệu liên quan để biết được tổng số các khoản nợ phải trả trong vòng 1 năm.

3. Những khoản vay nào được xếp vào nợ ngắn hạn

Nợ ngắn hạn là gì? Công thức tính và thông tin liên quan 2

Vay ngắn hạn từ ngân hàng

Bao gồm các khoản vay ngắn hạn như vay vốn lưu động, vay để đáp ứng nhu cầu tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp hoặc cá nhân.

Vay ngắn hạn từ nhà cung cấp

Đây là các khoản vay mà doanh nghiệp hoặc cá nhân vay từ nhà cung cấp hàng hóa và dịch vụ để thanh toán trong khoảng thời gian ngắn hơn so với nợ dài hạn. Ví dụ: vay từ nhà cung cấp để mua nguyên vật liệu sản xuất.

Nợ thuế và nợ phí

Bao gồm các khoản nợ thuế và nợ phí mà doanh nghiệp hoặc cá nhân phải trả cho các cơ quan chính phủ, chẳng hạn như thuế thu nhập, thuế GTGT, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, phí đăng ký kinh doanh, phí đăng ký ô tô, và các khoản phí khác.

Khoản vay ngắn hạn từ nguồn vốn khác

Bao gồm các khoản vay ngắn hạn từ cá nhân, công ty tài chính, bạn bè hoặc người thân. Ví dụ: vay tiền từ người thân để đáp ứng nhu cầu tài chính ngắn hạn.

Vay ngắn hạn từ các tổ chức tài chính khác

Đây là các khoản vay ngắn hạn từ các tổ chức tài chính khác ngoài ngân hàng, chẳng hạn như công ty tài chính, công ty cho vay tiêu dùng, công ty tài chính bất động sản.

Những khoản vay trên đều có thời hạn trả nợ trong vòng 1 năm hoặc chu kỳ kinh doanh ngắn hơn, và được xếp vào nợ ngắn hạn trong báo cáo tài chính

4. Nợ ngắn hạn phản ảnh điều gì

Nợ ngắn hạn phản ánh mức độ và khả năng thanh toán các khoản nợ trong một khoảng thời gian ngắn, thường là trong vòng 1 năm hoặc chu kỳ kinh doanh ngắn hơn. Nó có thể phản ánh các yếu tố sau:

Khả năng thanh toán ngắn hạn

Nợ ngắn hạn cho thấy khả năng của một doanh nghiệp hoặc cá nhân trong việc trả nợ và đáp ứng các khoản phải trả trong vòng 1 năm. Nếu nợ ngắn hạn quá lớn so với khả năng thanh toán, có thể gây áp lực tài chính và khả năng rủi ro về việc không thể trả nợ đúng hạn.

Ảnh hưởng đến vốn lưu động

Nợ ngắn hạn phản ánh sự tác động lên vốn lưu động của doanh nghiệp. Nếu một phần lớn vốn lưu động được sử dụng để trả nợ ngắn hạn, có thể giới hạn khả năng của doanh nghiệp trong việc đầu tư, mở rộng hoặc đáp ứng các nhu cầu kinh doanh khác.

Quản lý tài chính

Nợ ngắn hạn có thể phản ánh khả năng quản lý tài chính của doanh nghiệp hoặc cá nhân. Nếu có quản lý tài chính không hiệu quả, có thể dẫn đến việc tích lũy quá nhiều nợ ngắn hạn và gặp khó khăn trong việc thanh toán đúng hạn.

Tương quan với năng suất kinh doanh

Mức độ nợ ngắn hạn có thể phản ánh sự tương quan giữa năng suất kinh doanh và khả năng tạo ra thu nhập để trả nợ. Nếu thu nhập và năng suất kinh doanh không đủ để đáp ứng các khoản nợ ngắn hạn, có thể dẫn đến vấn đề về thanh toán và ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

Rủi ro tài chính

Nợ ngắn hạn có thể tạo ra rủi ro tài chính khi phải đối mặt với các biến động không lường trước như sự mất việc làm, thay đổi tỷ giá hoặc sự suy giảm trong hoạt động kinh doanh.

Xem thêm: Chứng khoán là gì? Tổng quan chi tiết về thị trường chứng khoán

Xem thêm: Sao kê lương là gì? Bảng sao kê lương bao gồm những thông tin gì

Trên đây là những giải đáp nợ ngắn hạn là gì? cũng như vai trò đối với hoạt động sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp. Theo dõi chuyên mục tài chính thường xuyên để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích nhé.

TIN TỨC LIÊN QUAN
06/06/2023 166
Sau mỗi một chu kỳ kinh tế suy thoái sẽ gây ra ảnh hưởng lớn đến thị trường tài chính. Do đó khi thấy dấu hiệu của kinh tế suy thoái mọi người
Bí quyết tiết kiệm tiền lương hiệu quả mà bạn nên thử
24/05/2022 330
Bí quyết tiết kiệm tiền lương hiệu quả để dự phòng cho vấn đề phát sinh cấp bách như thế nào? Các mẹo  tiết kiệm tiền lương siêu hiệu quả
Lãi kép là gì? Cách tính lãi suất kép chuẩn nhất
24/05/2022 366
Lãi kép là gì? Công thức tính lãi kép như thế nào? Đây là thắc mắc của nhiều khách hàng khi tìm hiểu về lãi kép.
sinh-vien-vay-tien-ngan-hang-can-nhung-gi
24/05/2022 363
Sinh viên vay tiền ngân hàng cần những gì? Sinh viên có vay được tiền ngân hàng không? Đây là vấn đề được khá nhiều bạn sinh viên quan tâm
to top